accounting firm

accounting firm

The accounting firm prepares the annual financial statements for a small business.

Định nghĩa

Danh từ: Một công ty chuyên cung cấp các dịch vụ kế toán kiểm toán cho khách hàng với một khoản phí. "Accounting firm" thường bao gồm các kế toán viên chuyên nghiệp, kiểm toán viên các chuyên gia tài chính khác.

dụ sử dụng
  • (Họ đã thuê một công ty kế toán để quản lý thuế của mình.)
  • (Công ty kế toán đã kiểm toán báo cáo tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Big Four accounting firm": Các công ty kế toán lớn nhất thế giới, bao gồm Deloitte, PwC, EY KPMG.

    • She works for one of the Big Four accounting firms. ( ấy làm việc cho một trong bốn công ty kế toán lớn.)
  • "Public accounting firm": Công ty kế toán cung cấp dịch vụ cho công chúng, khác với kế toán nội bộ.

    • A public accounting firm provides services to multiple clients. (Một công ty kế toán công cung cấp dịch vụ cho nhiều khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accounting (n): Kế toán (ngành nghề hoặc quá trình ghi chép tài chính).
    • She studied accounting in university. ( ấy học kế toántrường đại học.)
  • Accountant (n): Kế toán viên (người làm việc trong lĩnh vực kế toán).
    • The accountant prepared the tax return. (Kế toán viên đã chuẩn bị tờ khai thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountancy firm: Công ty kế toán (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • CPA firm: Công ty kế toán chứng chỉ CPA (Certified Public Accountant).
  • Audit firm: Công ty kiểm toán (nhấn mạnh dịch vụ kiểm toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "accounting firm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "accounting firm")